méchoui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cừu thui; thịt cừu thui: Chỉ một con cừu nguyên con được nướng hoặc quay trên lửa, hoặc phần thịt từ con vật đó.
- Bữa ăn (của người Ả Rập): Chỉ một bữa tiệc hoặc bữa ăn tập thể, thường mang tính chất lễ hội, xoay quanh món cừu thui này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour la fête, ils ont préparé un méchoui. (Cho ngày lễ, họ đã chuẩn bị một con cừu thui.)
- Le méchoui était délicieux et tout le monde s'est régalé. (Món thịt cừu thui rất ngon và mọi người đều thích thú.)
- Nous sommes invités à un méchoui ce week-end. (Chúng tôi được mời dự một bữa tiệc cừu thui vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un méchoui": tổ chức một bữa tiệc với món cừu thui.
- Ils aiment faire un méchoui pour célébrer les grandes occasions. (Họ thích tổ chức một bữa tiệc cừu thui để ăn mừng những dịp lớn.)
"Méchoui géant": bữa tiệc cừu thui quy mô lớn, thường cho rất nhiều người.
- La ville organise un méchoui géant pour la fête nationale. (Thành phố tổ chức một bữa tiệc cừu thui khổng lồ cho ngày quốc khánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Méchoui không có biến thể ngữ pháp trực tiếp. Từ này là một danh từ giống đực, số ít. Dạng số nhiều là méchouis.
- Barbecue (n.m): một phương pháp nướng thịt ngoài trời, có thể coi là một khái niệm tương tự nhưng không đặc trưng cho món cừu nguyên con.
Từ đồng nghĩa
- Agneau rôti: cừu quay (nhưng thường chỉ một phần thịt, không nhất thiết là nguyên con và không mang ý nghĩa văn hóa/bữa tiệc đặc trưng như "méchoui").
- Fête (autour d'un rôti): bữa tiệc (xung quanh món thịt quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "méchoui".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "méchoui". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ món ăn và bữa tiệc.
danh từ giống đực
- cừu thui; thịt cừu thui
- bữa ăn (của người A Rập)