méconnaissable

Học thuật
Thân thiện
méconnaissable

Le visage du blessé était méconnaissable après l'accident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhận ra nữa, khó nhận ra: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc nơi chốn đã thay đổi nhiều đến mức không thể hoặc rất khó để nhận ra so với hình ảnh trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau mười năm vắng mặt, quê hương của anh ấy hiện ra trước mắt như không thể nhận ra nữa.)
  • ( căn bệnh, khuôn mặt của ấy đã trở nên khó nhận ra.)
  • (Khu vườn bị bỏ hoang giờ đây không còn nhận ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelqu'un/quelque chose méconnaissable": Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên không thể nhận ra.
    • Les travaux de rénovation ont rendu le bâtiment méconnaissable. (Công việc cải tạo đã khiến tòa nhà trở nên không thể nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Méconnaissance (danh từ giống cái): Sự không nhận ra, sự không biết đến; sự đánh giá thấp, sự coi thường.
    • La méconnaissance des règles peut entraîner des problèmes. (Việc không biết đến các quy tắc có thể dẫn đến rắc rối.)
  • Reconnaissable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể nhận ra được.
    • Sa voix est reconnaissable entre mille. (Giọng nói của ấy có thể nhận ra được trong số hàng ngàn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformé: Đã bị biến đổi.
  • Inchangéable: Không thể nhận ra (trang trọng hơn).
  • Difficile à identifier: Khó để nhận diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ, không phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "méconnaissable")

méconnaissable

Le visage du blessé était méconnaissable après l'accident.

tính từ
  1. không nhận ra nữa, khó nhận ra
    • Cadavre méconnaissable
      xác chết khó nhận ra

Từ trái nghĩa