mécontenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm không vừa lòng, gây bất bình, gây bất mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy không hài lòng, thất vọng hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • (Học trò làm thầy cô không vừa lòng.)
  • (Một biện pháp làm bất bình mọi người.)
  • (Lời nói của anh ấy đã làm bạn mình không vừa lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mécontenter quelqu'un": Làm ai đó không hài lòng. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Il cherche à ne pas mécontenter ses clients. (Anh ấy cố gắng không làm khách hàng của mình bất mãn.)
  • "Être mécontenté par quelque chose": Bị làm cho không vừa lòng bởi điều đó (dạng bị động).
    • Le public a été mécontenté par la décision. (Công chúng đã bị làm cho bất bình bởi quyết định đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécontent (tính từ): Không hài lòng, bất bình.
    • Un client mécontent. (Một vị khách không hài lòng.)
  • Mécontentement (danh từ): Sự bất bình, sự không hài lòng.
    • Exprimer son mécontentement. (Bày tỏ sự bất bình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplaire à: Làm mất lòng, không làm vừa lòng ai.
  • Contrarier: Làm trái ý, gây phiền toái.
  • Fâcher: Làm tức giận, chọc giận (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Contenter: Làm vừa lòng, làm hài lòng.
  • Satisfaire: Làm thỏa mãn, đáp ứng.
  • Enchanter: Làm say mê, làm vui thích rất nhiều.
ngoại động từ
  1. làm không vừa lòng, gây bất bình, gây bất mãn
    • Elève qui mécontente ses maîtres
      học trò làm thầy cô không vừa lòng
    • Une mesure qui mécontente tout le monde
      một biện pháp làm bất bình mọi người

Từ trái nghĩa