plaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Làm vui lòng, làm hài lòng: "Plaire" diễn tả việc gây ra cảm giác hài lòng, thích thú hoặc vừa ý cho ai đó.
    • Được ưa thích, được yêu mến: "Plaire" còn có nghĩađược người khác cảm thấy thiện cảm, yêu mến.
  2. Động từ (Không ngôi - dùng với 'il'):
    • Hợp với ý muốn, hợp với sở thích: Cấu trúc "il plaît à [quelqu'un] de [faire quelque chose]" diễn tả điều đó hợp ý hoặc ai đó muốn làm gì.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):
    • Ce tableau me plaît beaucoup. (Bức tranh này làm tôi rất hài lòng.)
    • Elle plaît à tout le monde par sa gentillesse. ( ấy được mọi người yêu mến sự tử tế.)
  • Động từ (Không ngôi):
    • Faites comme il vous plaira. (Anh cứ làm theo ý anh muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'il vous plaît / S'il te plaît: Làm ơn, xin vui lòng. Đâycụm từ cố định dùng để yêu cầu lịch sự.
    • Pouvez-vous fermer la porte, s'il vous plaît? (Anh có thể đóng cửa lại được không, làm ơn?)
  • À Dieu ne plaise que...: Cầu Chúa đừng để... (thể hiện mong muốn điều đó đừng xảy ra).
    • À Dieu ne plaise qu'il ait un accident! (Cầu Chúa đừng để anh ấy gặp tai nạn!)
  • Plaît-il?: ạ? (Cách nói trang trọng, lịch sự để yêu cầu người khác nhắc lại khi mình không nghe ).
Biến thể từ liên quan
  • Se plaire (Động từ phản thân):
    • Yêu thích nhau: Ils se plaisent depuis le premier regard. (Họ yêu thích nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
    • Thích thú, cảm thấy thoải mái (ở đâu/làm gì): Elle se plaît à lire des romans. ( ấy thích thú đọc tiểu thuyết.) Les plantes se plaisent au soleil. (Cây cối thích hợp/ phát triển tốtnơi nắng.)
  • Plaissant (Tính từ): dễ chịu, dễ thương, làm vui lòng.
    • Un jeune homme très plaisant. (Một chàng trai rất dễ chịu.)
  • Plaisir (Danh từ): niềm vui, sự thích thú, điều thú vị.
    • C'est un grand plaisir de vous rencontrer. (Thật là một niềm vui lớn khi được gặp ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfaire: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Charme: quyến rũ, làm say mê.
  • Convenir à: phù hợp với.
Thành ngữ liên quan
  • Comme il vous plaira / Comme tu voudras: Tùy ý anh / Tùy ý bạn. (Thể hiện sự đồng ý để người khác quyết định).
  • Faire ce que bon vous semble: Làm điều anh thấyhợp lý (tương tự "comme il vous plaira").
nội động từ
  1. làm vui lòng
    • Son travail me plaît
      việc làm của làm cho tôi vui lòng
  2. được ưa thích, được yêu mến
    • Il plaît à ses amis
      được bạn bè yêu mến
động từ (không ngôi)
  1. hợp với ý muốn, hợp với sở thích
    • Je ferai ce qu'il vous plaira
      tôi sẽ làm cáihợp với ý muốn của anh
    • à Dieu ne plaise que
      xem dieu
    • comme il vous plaira
      tùy ý, cứ việc làm
    • plaise à Dieu que; plût à Dieu que
      xem Dieu
    • plaît - il?
      ạ?
    • s'il vous plaît
      cho phép tôi...; xin lỗi... ' xin vui lòng cho...
    • se plaire
tự động từ
  1. yêu thích nhau
  2. thích
    • Il se plaît à tourmenter les autres
      thích làm khổ người khác
  3. vừa ý, thích thú
    • Se plaire la campagne
      thích thúnông thôn
  4. thích hợp
    • La vigne se plaît sur les coteaux
      nho thích hợp với miền đồi