plaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Làm vui lòng, làm hài lòng: "Plaire" diễn tả việc gây ra cảm giác hài lòng, thích thú hoặc vừa ý cho ai đó.
- Được ưa thích, được yêu mến: "Plaire" còn có nghĩa là được người khác cảm thấy có thiện cảm, yêu mến.
- Động từ (Không ngôi - dùng với 'il'):
- Hợp với ý muốn, hợp với sở thích: Cấu trúc "il plaît à [quelqu'un] de [faire quelque chose]" diễn tả điều gì đó hợp ý hoặc ai đó muốn làm gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- Ce tableau me plaît beaucoup. (Bức tranh này làm tôi rất hài lòng.)
- Elle plaît à tout le monde par sa gentillesse. (Cô ấy được mọi người yêu mến vì sự tử tế.)
- Động từ (Không ngôi):
- Faites comme il vous plaira. (Anh cứ làm theo ý anh muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'il vous plaît / S'il te plaît: Làm ơn, xin vui lòng. Đây là cụm từ cố định dùng để yêu cầu lịch sự.
- Pouvez-vous fermer la porte, s'il vous plaît? (Anh có thể đóng cửa lại được không, làm ơn?)
- À Dieu ne plaise que...: Cầu Chúa đừng để... (thể hiện mong muốn điều gì đó đừng xảy ra).
- À Dieu ne plaise qu'il ait un accident! (Cầu Chúa đừng để anh ấy gặp tai nạn!)
- Plaît-il?: Gì ạ? (Cách nói trang trọng, lịch sự để yêu cầu người khác nhắc lại khi mình không nghe rõ).
Biến thể và từ liên quan
- Se plaire (Động từ phản thân):
- Yêu thích nhau: Ils se plaisent depuis le premier regard. (Họ yêu thích nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
- Thích thú, cảm thấy thoải mái (ở đâu/làm gì): Elle se plaît à lire des romans. (Cô ấy thích thú đọc tiểu thuyết.) Les plantes se plaisent au soleil. (Cây cối thích hợp/ phát triển tốt ở nơi có nắng.)
- Plaissant (Tính từ): dễ chịu, dễ thương, làm vui lòng.
- Un jeune homme très plaisant. (Một chàng trai rất dễ chịu.)
- Plaisir (Danh từ): niềm vui, sự thích thú, điều thú vị.
- C'est un grand plaisir de vous rencontrer. (Thật là một niềm vui lớn khi được gặp ông.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfaire: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Charme: quyến rũ, làm say mê.
- Convenir à: phù hợp với.
Thành ngữ liên quan
- Comme il vous plaira / Comme tu voudras: Tùy ý anh / Tùy ý bạn. (Thể hiện sự đồng ý để người khác quyết định).
- Faire ce que bon vous semble: Làm điều mà anh thấy là hợp lý (tương tự "comme il vous plaira").
nội động từ
- làm vui lòng
- Son travail me plaîtviệc làm của nó làm cho tôi vui lòng
- được ưa thích, được yêu mến
- Il plaît à ses amisnó được bạn bè yêu mến
động từ (không ngôi)
- hợp với ý muốn, hợp với sở thích
- Je ferai ce qu'il vous plairatôi sẽ làm cái gì hợp với ý muốn của anh
- à Dieu ne plaise quexem dieu
- comme il vous plairatùy ý, cứ việc làm
- plaise à Dieu que; plût à Dieu quexem Dieu
- plaît - il?gì ạ?
- s'il vous plaîtcho phép tôi...; xin lỗi... ' xin vui lòng cho...
- se plaire
tự động từ
- yêu thích nhau
- thích
- Il se plaît à tourmenter les autresnó thích làm khổ người khác
- vừa ý, thích thú
- Se plaire la campagnethích thú ở nông thôn
- thích hợp
- La vigne se plaît sur les coteauxnho thích hợp với miền đồi