médailler

Học thuật
Thân thiện
médailler

Le président médailler le héros lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thưởng huy chương cho (ai): Hành động trao tặng một huy chương cho một người hoặc một nhóm người, thường để ghi nhận thành tích, sự dũng cảm hoặc đóng góp xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le président a médaillé les athlètes pour leurs performances exceptionnelles. (Tổng thống đã thưởng huy chương cho các vận động viên thành tích xuất sắc của họ.)
    • Elle a été médaillée pour son acte de bravoure. ( ấy đã được thưởng huy chương hành động dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être médaillé": Được thưởng huy chương, mang huy chương. Đâydạng bị động phổ biến của động từ.
    • Il est médaillé d'or aux Jeux Olympiques. (Anh ấy được huy chương vàng tại Thế vận hội.)
  • "Se faire médailler": (Tự) được thưởng huy chương (cách nói nhấn mạnh).
    • Il s'est fait médailler pour ses années de service. (Ông ấy đã được thưởng huy chương nhiều năm phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Médaillé, e (danh từ & tính từ): Người được huy chương / Được thưởng huy chương.
    • Les médaillés sont invités à la cérémonie. (Những người được huy chương được mời dự buổi lễ.)
  • Médaille (danh từ giống cái): Huy chương.
    • une médaille d'argent (một huy chương bạc)
  • Médailleur (danh từ giống đực): Thợ khắc huy chương.
Từ đồng nghĩa
  • Décorer: Tặng thưởng, trao huân chương (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại huân huy chương khác).
  • Récompenser: Tưởng thưởng, khen thưởng (nghĩa chung, không nhất thiết bằng huy chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "médailler".)

médailler

Le président médailler le héros lors de la cérémonie.

ngoại động từ
  1. thưởng huy chương cho (ai)

Từ gần giống