médium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông đồng, đồng cốt: Người được cho là có khả năng làm trung gian giao tiếp giữa thế giới người sống và thế giới linh hồn.
- (Âm nhạc) Khoảng âm giữa (của giọng nữ): Phạm vi âm thanh nằm giữa âm khu cao và âm khu thấp trong giọng hát nữ.
- (Hội họa) Chất pha màu: Chất lỏng hoặc chất kết dính được dùng để pha loãng hoặc trộn với màu vẽ.
- (Triết học) Đoạn giữa (luận ba đoạn): Mệnh đề đóng vai trò trung gian, kết nối tiền đề chính và kết luận trong một tam đoạn luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a consulté un médium pour entrer en contact avec l'esprit de son aïeul. (Cô ấy đã tham vấn một ông đồng để liên lạc với linh hồn của tổ tiên mình.)
- La soprano possède un médium d'une grande clarté. (Nữ ca sĩ soprano sở hữu một khoảng âm giữa rất trong trẻo.)
- L'artiste utilise de l'huile de lin comme médium pour sa peinture à l'huile. (Người họa sĩ dùng dầu lanh làm chất pha màu cho tranh sơn dầu của mình.)
- Dans ce syllogisme, la proposition "tous les hommes sont mortels" est le médium. (Trong tam đoạn luận này, mệnh đề "tất cả con người đều phải chết" là đoạn giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médium" trong bối cảnh tâm linh: Thường dùng để chỉ người tổ chức hoặc dẫn dắt một buổi gọi hồn (séance).
- Le médium a guidé la séance de spiritisme. (Ông đồng đã hướng dẫn buổi gọi hồn.)
"Médium" trong nghệ thuật: Có thể chỉ phương tiện, chất liệu hoặc kỹ thuật biểu đạt nghệ thuật chính.
- La sculpture est son médium de prédilection. (Điêu khắc là phương tiện nghệ thuật ưa thích của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiumnité (danh từ giống cái): Khả năng của một đồng cốt.
- Médiumnique (tính từ): Thuộc về đồng cốt hoặc khả năng đồng cốt.
- Une expérience médiumnique. (Một trải nghiệm thuộc về đồng cốt.)
Từ đồng nghĩa
- Voyant(e) (danh từ): Người có khả năng tiên tri, thấy trước tương lai (trong ngữ cảnh tâm linh, nhưng không hoàn toàn giống "médium").
- Intermédiaire (danh từ): Người/vật trung gian (nghĩa chung, không mang sắc thái tâm linh).
- Liant (danh từ giống đực): Chất kết dính (trong hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "médium" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "médium")
danh từ giống đực
- ông đồng, đồng cốt
- (âm nhạc) khoảng âm giữa (của giọng nữ)
- (hội họa) chất pha màu
- (triết học) đoạn giữa (luận ba đoạn)