mégalomanie
Học thuậtThân thiện
Une personne atteinte de mégalomanie se voit en train de diriger le monde depuis un immense bureau.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Hoang tưởng tự đại: Một rối loạn tâm thần trong đó một người có niềm tin thái quá, ảo tưởng về tầm quan trọng, quyền lực, sự giàu có hoặc tài năng của bản thân.
- Tính thích làm lớn, tính thích phô trương: Một đặc điểm tính cách thể hiện sự ham muốn quá mức đối với quyền lực, sự vĩ đại hoặc sự công nhận, thường đi kèm với hành vi trịch thượng và tự cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son mépris pour les autres est un symptôme de sa mégalomanie. (Thái độ khinh thường người khác của anh ta là một triệu chứng của chứng hoang tưởng tự đại.)
- La mégalomanie de ce dirigeant se voit dans ses projets de construction démesurés. (Tính thích làm lớn của vị lãnh đạo này thể hiện qua những dự án xây dựng quá khổ của ông ta.)
- Les psychiatres étudient les causes de la mégalomanie. (Các bác sĩ tâm thần nghiên cứu nguyên nhân của chứng hoang tưởng tự đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la mégalomanie": Rơi vào tình trạng hoang tưởng tự đại / thích làm lớn.
- Après ses premiers succès, il est tombé dans la mégalomanie. (Sau những thành công đầu tiên, anh ta đã rơi vào tình trạng thích làm lớn.)
"Souffrir de mégalomanie": Mắc chứng hoang tưởng tự đại.
- Le dictateur souffrait clairement de mégalomanie. (Nhà độc tài rõ ràng đã mắc chứng hoang tưởng tự đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mégalomane (adj/n): (Người) mắc chứng hoang tưởng tự đại, (người) có tính thích làm lớn.
- Un comportement mégalomane. (Một hành vi của kẻ thích làm lớn.)
- C'est un mégalomane dangereux. (Đó là một kẻ thích làm lớn nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Délire des grandeurs: Hoang tưởng tự đại (cụm từ đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh y học).
- Hubris: Sự kiêu ngạo quá mức (từ gốc Hy Lạp, thường dùng trong văn chương).
- Mégalomania: Từ tiếng Anh cùng gốc, có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "mégalomane").
Thành ngữ liên quan
- Avoir des idées de grandeur: Có những ý tưởng về sự vĩ đại (thành ngữ diễn đạt ý tương tự nhưng nhẹ hơn).
- Il a toujours eu des idées de grandeur. (Anh ta luôn có những ý tưởng về sự vĩ đại.)
Une personne atteinte de mégalomanie se voit en train de diriger le monde depuis un immense bureau.
danh từ giống cái
- (y học) hoang tưởng tự đại
- tính thích làm lớn