mégoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tằn tiện, keo kiệt, bủn xỉn: Hành động tiết kiệm một cách quá mức, không muốn chi tiêu hoặc sử dụng ngay cả những thứ nhỏ nhặt, thường với ý nghĩa tiêu cực. Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de mégoter sur le chauffage, il fait vraiment froid ici ! (Đừng tằn tiện về việc sưởi ấm nữa, ở đây lạnh thật đấy!)
    • Il mégote toujours pour offrir un cadeau. (Anh ta lúc nào cũng keo kiệt khi tặng quà.)
    • Ne mégote pas sur la qualité, prends le meilleur produit. (Đừng bủn xỉn về chất lượng, hãy mua sản phẩm tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mégoter sur quelque chose": tằn tiện, keo kiệt về một thứ đó (thườngtiền bạc, chi phí, chất lượng).
    • Il ne faut pas mégoter sur la sécurité des enfants. (Không nên keo kiệt về vấn đề an toàn của trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Mégot (danh từ): tàn thuốc lá. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, nguồn gốc liên quan nhưng nghĩa khác hẳn với "mégoter").
  • Radin (tính từ/danh từ - thân mật): keo kiệt, đồ bủn xỉn.
  • Avare (tính từ/danh từ): hà tiện, keo kiệt (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lésiner: tính toán chi li, bủn xỉn.
  • Être pingre: là người keo kiệt (thân mật).
  • Chiper: bòn rút, xén bớt (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Être généreux: rộng rãi, hào phóng.
  • Dépenser sans compter: tiêu xài không tính toán.
  • Prodigue: hoang phí, phung phí.
nội động từ
  1. (thân mật) tằn tiện

Từ gần giống