mugueter

Học thuật
Thân thiện
mugueter

Une jeune fille se fait mugueter par un prétendant dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Ve vãn, tán tỉnh: Hành động tán tỉnh, làm duyên làm dáng hoặc tỏ tình một cách nhẹ nhàng, tế nhị với một người phụ nữ, thườngmột cô gái trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il passait son temps à mugueter les demoiselles au bal. (Anh ta dành thời gian để ve vãn các tiểu thư tại buổi khiêu vũ.)
    • Autrefois, un jeune homme pouvait mugueter une jeune fille en lui offrant des fleurs. (Ngày xưa, một chàng trai có thể tán tỉnh một cô gái bằng cách tặng hoa cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả phong tục của quá khứ (thế kỷ 17-19). Ngày nay, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói thông thường.
  • Hành động "mugueter" thường mang sắc thái lịch sự, nhã nhặn, khác với những từ hiện đại chỉ việc tán tỉnh có thể mang tính trực tiếp hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Mugueterie (danh từ giống cái, từ ): Hành động ve vãn, tán tỉnh; lời nói hoặc cử chỉ dùng để ve vãn.
    • Il était expert en mugueterie. (Anh tachuyên gia trong nghệ thuật tán tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Courtiser: Tán tỉnh, theo đuổi (trang trọng hơn một chút).
  • Conter fleurette: Tán tỉnh, nói lời đường mật (cũngmột thành ngữ , tương tự).
  • Draguer: Tán tỉnh, cua gái (từ hiện đại, thông tục hơn nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "mugueter" do đâytừ cổ ít được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mugueter".
mugueter

Une jeune fille se fait mugueter par un prétendant dans le jardin.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) ve vãn
    • Mugueter une jeune fille
      ve vãn một cô gái

Từ gần giống