mélancolique

Học thuật
Thân thiện
mélancolique

Une mélancolique regarde par la fenêtre un après-midi d'automne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • U sầu, sầu muộn: Trạng thái cảm xúc buồn bã, trầm tư, thường gắn với sự suy tưởng sâu sắc một nỗi buồn dịu nhẹ, man mác.
    • Gợi nên nỗi buồn: Dùng để miêu tả thứ đó (âm nhạc, cảnh vật, không khí) mang lại hoặc chứa đựng cảm giác buồn bã, hoài niệm.
  2. Danh từ (từ cổ hoặc trang trọng):

    • Người u sầu, người sầu muộn: Người tính khí hay buồn bã, trầm tư, hoặc người đang trong trạng thái buồn rầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il avait un sourire mélancolique. (Anh ấy có một nụ cười u sầu.)
    • Une lumière mélancolique baignait la campagne en automne. (Một ánh sáng buồn bã bao trùm vùng quê vào mùa thu.)
    • Nous écoutions une chanson mélancolique. (Chúng tôi đang nghe một bài hát sầu muộn.)
  • Danh từ:

    • C'était un mélancolique, toujours perdu dans ses pensées. (Đómột người u sầu, luôn chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học triết học, "mélancolique" có thể mang sắc thái của "hứng melancolie" (melancholy), một khái niệm về một trạng thái tâm hồn phức tạp, vừa buồn bã vừa sáng tạo, từng được coi là một trong bốn tính khí của con người.
  • Có thể dùng để miêu tả một vẻ đẹp phảng phất nỗi buồn: (một vẻ đẹp u sầu).
Biến thể từ gần giống
  • Mélancolie (danh từ giống cái): nỗi sầu, tâm trạng u sầu, hứng melancolie.
    • Tomber dans la mélancolie. (Rơi vào nỗi sầu muộn.)
  • Mélancoliquement (trạng từ): một cách u sầu, buồn bã.
    • Il regardait mélancoliquement par la fenêtre. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách u sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Triste: buồn (nghĩa chung, có thể ít tính chất trầm tư hơn).
  • Nostalgique: hoài niệm, nhớ nhung (nhấn mạnh nỗi nhớ quá khứ).
  • Songe-creux (tính từ): hay mộng, trầm tư (nhấn mạnh sự đắm chìm trong suy nghĩ).
  • Lugubre: ảm đạm, thê lương (mạnh hơn, gợi sự tang thương).
Từ trái nghĩa
  • Gai: vui vẻ, tươi vui.
  • Joyeux: vui sướng, hân hoan.
  • Enjoué: vui tươi, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un fond de mélancolie: Có một nét/bản chất u sầu.
    • Malgré sa joie de vivre, il avait un fond de mélancolie. ( yêu đời, anh ấy vẫn có một nét u sầu.)
  • Une mélancolie heureuse: Một nỗi buồn hạnh phúc, một cảm giác buồn man mác nhưng dễ chịu (thường gặp trong hoài niệm).
mélancolique

Une mélancolique regarde par la fenêtre un après-midi d'automne.

tính từ
  1. u sầu, sầu muộn
    • Chant mélancolique
      khúc hát u sầu
danh từ
  1. người u sầu, người sầu muộn

Từ trái nghĩa