mémento

danh từ giống đực
  1. sổ tay, sổ ghi
  2. sách tóm tắt
    • Mémento d'histoire
      sách tóm tắt sử học
  3. kinh tưởng nhớ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mémento
L'étudiant consulte son mémento avant l'examen.