moment
/'moumənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảnh khắc, lát, lúc: Một khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng.
- Thời điểm, giai đoạn: Một điểm cụ thể trong dòng thời gian hoặc một giai đoạn đặc biệt.
- (Vật lý) Mô-men: Trong cơ học, đại lượng đo lường tác dụng gây ra chuyển động quay (ví dụ: moment de force - mô-men lực).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Attendez un moment. (Hãy đợi một lát.)
- C'est le moment idéal pour partir. (Đây là thời điểm lý tưởng để khởi hành.)
- Je garde un bon moment de mon enfance. (Tôi giữ một khoảnh khắc đẹp từ thời thơ ấu của mình.)
- Le moment d'inertie est un concept important en physique. (Mô-men quán tính là một khái niệm quan trọng trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à tout moment": bất cứ lúc nào, luôn luôn.
- Vous pouvez m'appeler à tout moment. (Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.)
"au moment de": vào lúc, trong khi.
- Il est arrivé au moment de mon départ. (Anh ấy đến vào lúc tôi chuẩn bị rời đi.)
"pour le moment": trong lúc này, tạm thời.
- Pour le moment, tout va bien. (Trong lúc này, mọi thứ đều ổn.)
"sur le moment": ngay lúc đó.
- Sur le moment, je n'ai rien compris. (Ngay lúc đó, tôi đã không hiểu gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
Momentané (adj): thoáng qua, tức thời.
- Une panne momentanée. (Một sự cố tạm thời.)
Momentanément (adv): một cách tạm thời, trong chốc lát.
- Le magasin est momentanément fermé. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Instant (n): khoảnh khắc, chốc lát.
- Période (n): giai đoạn, thời kỳ (cho nghĩa thời điểm dài hơn).
- Seconde (n): giây (đơn vị thời gian ngắn chính xác).
Các cụm từ (locutions) liên quan
D'un moment à l'autre: bất cứ lúc nào, sắp sửa.
- Il peut arriver d'un moment à l'autre. (Anh ấy có thể đến bất cứ lúc nào.)
Par moments: thỉnh thoảng, đôi khi.
- Par moments, je doute de mon choix. (Thỉnh thoảng, tôi nghi ngờ về lựa chọn của mình.)
En ce moment: hiện tại, lúc này.
- Que fais-tu en ce moment ? (Bạn đang làm gì lúc này?)
Thành ngữ liên quan
Avoir son moment de gloire: có khoảnh khắc rực rỡ/vinh quang.
- Ce chanteur a eu son moment de gloire dans les années 80. (Ca sĩ này đã có khoảnh khắc rực rỡ vào những năm 80.)
Le moment de vérité: thời điểm của sự thật, thời điểm quyết định.
- L'examen final, c'est le moment de vérité. (Kỳ thi cuối kỳ, đó là thời điểm của sự thật.)
danh từ giống đực
- chốc, lát, lúc
- Attendez un momentchờ một lát
- Des moments heureuxnhững lúc sung sướng
- Moment favorablelúc thuận thời
- đương thời
- La mode du momentthời trang đương thời
- (cơ học) momen
- à tout momentluôn luôn, thường xuyên
- au moment delúc, đang lúc
- au moment oùkhi
- avoir de bons momentscó lúc sung sướng
- bon momentlúc thuận lợi
- dans un momentmột lát nữa
- de moment en momentthỉnh thoảng
- derniers momentslúc lâm chung
- dès ce momenttừ lúc này, từ lúc đó
- du moment quevì đã.... thì
- d'un moment à l'autretrong giây lát, sắp sửa
- en ce momenttrong lúc này
- en un momenttrong một lúc
- mauvais momentlúc không thuận lợi
- n'avoir pas un moment à soikhông có một lúc nào rảnh
- par momentsthỉnh thoảng
- pour le momenttrong lúc này
- sur le momentngay lúc đó