méninge

Học thuật
Thân thiện
méninge

Un étudiant se frotte les méninges devant un problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Màng não: Chỉ lớp màng bao bọc bảo vệ não bộ tủy sống.
    • (Số nhiều, cách nói thân mật) Óc, đầu óc, trí não: Dùng để chỉ bộ não với tư cáchcơ quan tư duy, suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giải phẫu):
    • Une inflammation des méninges est très dangereuse. (Viêm màng não rất nguy hiểm.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa thân mật):
    • Ce problème de maths fait travailler les méninges. (Bài toán này khiến đầu óc phải làm việc cật lực.)
    • Il a utilisé toutes ses méninges pour résoudre l'énigme. (Anh ấy đã dùng hết trí não để giải câu đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fatiguer / se creuser les méninges": (cách nói thân mật) vắt óc suy nghĩ, cố gắng tư duy rất nhiều.
    • Je me suis creusé les méninges toute la nuit pour trouver une solution. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả đêm để tìm giải pháp.)
  • "Se remuer les méninges": (cách nói thân mật) động não, bắt đầu suy nghĩ.
    • Allez, remue-toi les méninges, la réponse est simple ! (Nào, động não đi, câu trả lời rất đơn giản!)
Biến thể từ liên quan
  • Méningé, méningée (tính từ): thuộc về màng não.
    • Une ponction méningée. (Chọc màng não.)
  • Méningite (danh từ giống cái): bệnh viêm màng não.
    • La méningite est une maladie grave. (Viêm màng nãomột căn bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "màng não"): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong ngữ cảnh giải phẫu học.
  • (Với nghĩa "óc, trí não" - cách nói thân mật):
    • Cerveau: óc, não bộ.
    • Neurones: tế bào thần kinh (cũng thường dùng theo cách nói bóng, ví dụ: faire travailler ses neurones).
    • Tête: đầu (trong ngữ cảnh suy nghĩ, ví dụ: se casser la tête).
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • "Avoir les méninges en compote": (cách nói thân mật) đầu óc rối bời, mệt nhoài suy nghĩ.
    • Après cet examen, j'ai les méninges en compote. (Sau bài kiểm tra đó, đầu óc tôi rối bời.)
  • "Mettre / faire fonctionner ses méninges": (cách nói thân mật) vận dụng trí óc, suy nghĩ.
    • Il faut mettre ses méninges en marche pour comprendre ce texte. (Phải vận dụng trí óc mới hiểu được văn bản này.)
méninge

Un étudiant se frotte les méninges devant un problème de mathématiques.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) màng não, màng não tũy
  2. (số nhiều, thân mật) óc
    • Se fatiguer les méninges
      mệt óc

Từ gần giống

Từ chứa "méninge"