ménologe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Liệt truyện các thánh (trong Giáo hội Hy Lạp): "Ménologe" là một danh từ chỉ một bộ sưu tập hoặc một cuốn sách ghi chép tiểu sử, cuộc đời và những ngày lễ kính của các vị thánh, theo truyền thống của Giáo hội Chính thống giáo Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a consulté le ménologe pour connaître la fête du saint du jour. (Vị linh mục đã tra cứu cuốn liệt truyện các thánh để biết ngày lễ kính vị thánh hôm nay.)
- Ce vieux ménologe contient des histoires sur de nombreux martyrs. (Cuốn liệt truyện các thánh cổ này chứa đựng những câu chuyện về nhiều vị tử đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consulter le ménologe": tra cứu cuốn liệt truyện các thánh.
- Avant de préparer son sermon, il consulte toujours le ménologe. (Trước khi chuẩn bị bài giảng, ông ấy luôn tra cứu cuốn liệt truyện các thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ménologique (adj): thuộc về ménologe, liên quan đến liệt truyện các thánh.
- Une étude ménologique approfondie. (Một nghiên cứu chuyên sâu về liệt truyện các thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Synaxaire (n.m): bản tóm tắt tiểu sử thánh (thường ngắn gọn hơn).
- Hagiographie (n.f): tác phẩm viết về cuộc đời các thánh; khoa nghiên cứu về các thánh.
Lưu ý
- Từ "ménologe" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử Giáo hội hoặc nghiên cứu tôn giáo. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) liệt truyện các thánh (giáo hội Hy lạp)