méo xệch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị biến dạng, lệch lạc hẳn đi so với hình dạng bình thường: Dùng để miêu tả một vật hoặc một bộ phận trên khuôn mặt (như miệng, mắt) bị kéo lệch, vẹo sang một bên một cách rõ rệt, thường do cảm xúc mạnh, bệnh tật hoặc tác động bên ngoài.
- Thể hiện sự không cân đối, không ngay ngắn: Có thể dùng để chỉ sự biến dạng, không còn giữ được hình dáng chuẩn mực ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, mặt anh ta méo xệch đi vì đau đớn.
- Cánh cửa gỗ cũ bị mối mọt làm méo xệch, không đóng khít được nữa.
- Cái mồm méo xệch như quai chèo đò. (Câu ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học, ca dao tục ngữ: Từ này thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ với mục đích so sánh, ví von sinh động, nhấn mạnh mức độ biến dạng.
- "Cô kia mà hát ghẹo ai, Cái mồm méo xệch như quai chèo đò." (Ca dao)
- Dùng để miêu tả cảm xúc cực đoan: Thường dùng để tả biểu cảm khuôn mặt khi con người trải qua cú sốc, sự giận dữ, đau đớn tột cùng khiến nét mặt thay đổi hoàn toàn.
- Nét mặt cô ấy méo xệch vì tức giận.
Biến thể và từ gần giằng
- Méo mó (tính từ): Cũng có nghĩa là bị biến dạng, không còn nguyên vẹn, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn "méo xệch".
- Lệch lạc (tính từ): Chỉ sự sai lệch so với tiêu chuẩn, quy tắc, có thể dùng cho hình dáng lẫn tư tưởng.
- Biến dạng (động từ/tính từ): Chỉ sự thay đổi hình dáng một cách đáng kể.
Từ đồng nghĩa
- Méo mó
- Lệch lạc (trong một số ngữ cảnh)
- Vẹo vọ (nhấn mạnh sự cong, vẹo)
Từ trái nghĩa
- Ngay ngắn
- Cân đối
- Thẳng thớm
- Nguyên vẹn
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Méo mặt: Thường dùng để chỉ biểu hiện khuôn mặt khó chịu, không hài lòng.
- Méo miệng: Chỉ động tác hoặc trạng thái miệng bị nhếch, lệch sang một bên, có thể do chê bai, khinh bỉ hoặc bệnh lý.
- Méo lệch hẳn đi: Cô kia mà hát ghẹo ai, Cái mồm méo xệch như quai chèo đò (cd).