météorologie

Học thuật
Thân thiện
météorologie

La météorologie étudie les nuages et le vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khí tượng học: Môn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng trong khí quyển, đặc biệtđể dự báo thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La météorologie est une science complexe. (Khí tượng họcmột môn khoa học phức tạp.)
    • Il étudie la météorologie à l'université. (Anh ấy học khí tượng họctrường đại học.)
    • La météorologie permet de prévoir les tempêtes. (Khí tượng học cho phép dự báo các cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulletin de météorologie": bản tin khí tượng, bản tin dự báo thời tiết.

    • J'écoute le bulletin de météorologie tous les matins. (Tôi nghe bản tin dự báo thời tiết mỗi sáng.)
  • "Station de météorologie": trạm khí tượng.

    • Ils ont installé une nouvelle station de météorologie sur la montagne. (Họ đã lắp đặt một trạm khí tượng mới trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Météorologique (adj): thuộc về khí tượng học.

    • Les prévisions météorologiques sont assez fiables. (Các dự báo khí tượng khá đáng tin cậy.)
  • Météorologue (n): nhà khí tượng học.

    • Le météorologue explique la carte des pressions. (Nhà khí tượng học giải thích bản đồ áp suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Science de l'atmosphère: khoa học về khí quyển.
  • Prévision du temps: dự báo thời tiết (chỉ một khía cạnh ứng dụng của môn học).
Các cụm từ liên quan
  • Service de météorologie: cơ quan khí tượng.

    • Le service de météorologie a émis une alerte orange. (Cơ quan khí tượng đã phát cảnh báo màu cam.)
  • Carte météorologique: bản đồ khí tượng.

    • Le présentateur analyse la carte météorologique à la télévision. (Người dẫn chương trình phân tích bản đồ khí tượng trên truyền hình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "météorologie" với nghĩa bóng.)

météorologie

La météorologie étudie les nuages et le vent.

danh từ giống cái
  1. khí tượng học

Từ gần giống