métamorphose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biến hóa, sự biến đổi, sự đổi khác: Chỉ một sự thay đổi lớn, sâu sắc về hình dạng, tính chất, cấu trúc hoặc bản chất của một người, một vật, hoặc một tình huống.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Sự biến thái: Chỉ quá trình phát triển trong đó một sinh vật trải qua những thay đổi hình thái và sinh lý rõ rệt, đột ngột sau giai đoạn phôi thai, chẳng hạn như từ ấu trùng thành con trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La métamorphose de la chenille en papillon est fascinante. (Sự biến thái của sâu bướm thành bướm thật kỳ diệu.)
- La ville a subi une métamorphose complète après la guerre. (Thành phố đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn sau chiến tranh.)
- Son attitude a connu une véritable métamorphose. (Thái độ của anh ấy đã có một sự thay đổi thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine métamorphose": Đang trong quá trình biến đổi mạnh mẽ.
- Le quartier est en pleine métamorphose. (Khu phố đang trong quá trình biến đổi sâu sắc.)
"Subir une métamorphose": Trải qua một sự biến đổi.
- Le projet a subi une métamorphose radicale. (Dự án đã trải qua một sự thay đổi căn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Métamorphoser (động từ): Biến hóa, biến đổi.
- Cette expérience l'a métamorphosé. (Trải nghiệm này đã biến đổi anh ta.)
Métamorphique (tính từ): (Thuộc về) biến chất, biến đổi.
- Roches métamorphiques (Đá biến chất).
Từ đồng nghĩa
- Transformation: Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
- Mutation: Sự đột biến, sự thay đổi.
- Évolution: Sự tiến hóa, sự phát triển.
Các cụm từ liên quan
- Métamorphose complète/radicale/totale: Sự biến đổi hoàn toàn/triệt để/toàn bộ.
- Métamorphose physique: Sự biến đổi thể chất.
Thành ngữ liên quan
- "La métamorphose de...": Thường được dùng trong văn học hoặc báo chí để nói về sự thay đổi ngoạn mục của một điều gì đó.
- La métamorphose de l'ancienne gare en bibliothèque. (Sự biến hóa của nhà ga cũ thành thư viện.)
danh từ giống cái
- sự biến hóa, sự biến đổi, sự đổi khác
- (sinh vật học, sinh lý học) sự biến thái