métayage
Học thuậtThân thiện
Le métayage était un système agricole où le fermier partageait la récolte avec le propriétaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phát canh thu tô: Một hệ thống nông nghiệp trong đó người chủ đất (chủ đất) cung cấp đất đai, đôi khi cả hạt giống và công cụ, còn người nông dân (người làm rẽ) cung cấp lao động để canh tác. Sau thu hoạch, sản phẩm được chia theo một tỷ lệ đã thỏa thuận trước (ví dụ: 50/50).
- Sự làm rẽ: Chỉ việc làm việc theo chế độ này, tức là việc người nông dân canh tác trên đất của người khác và chia sẻ sản phẩm thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le métayage était courant dans les campagnes françaises au XIXe siècle. (Hệ thống phát canh thu tô phổ biến ở các vùng nông thôn nước Pháp vào thế kỷ XIX.)
- Ils ont signé un contrat de métayage pour cultiver ces terres. (Họ đã ký một hợp đồng làm rẽ để canh tác những mảnh đất này.)
- Dans ce système de métayage, le métayer recevait la moitié de la récolte. (Trong chế độ phát canh thu tô này, người làm rẽ nhận được một nửa sản lượng thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contrat de métayage": Hợp đồng phát canh thu tô, hợp đồng làm rẽ. Đây là văn bản pháp lý quy định các điều khoản giữa chủ đất và người làm rẽ.
- Les conditions du contrat de métayage étaient souvent désavantageuses pour le paysan. (Các điều khoản trong hợp đồng làm rẽ thường bất lợi cho người nông dân.)
- "Être en métayage": Đang làm rẽ, đang canh tác theo chế độ phát canh thu tô.
- Sa famille était en métayage sur ces terres depuis trois générations. (Gia đình anh ấy đã làm rẽ trên những mảnh đất này qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Métayer (danh từ giống đực): Người làm rẽ, tá điền (người nông dân làm việc theo chế độ ).
- Le métayer devait donner une partie de sa récolte au propriétaire. (Người làm rẽ phải giao một phần sản lượng thu hoạch của mình cho chủ đất.)
- Fermage (danh từ giống đực): Chế độ thuê đất cố định (người nông dân trả tiền thuê đất cố định cho chủ đất, thay vì chia sẻ sản phẩm).
- Bail à ferme (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê đất nông nghiệp (thường dùng cho ).
Từ đồng nghĩa
- Colonat partiaire: (Thuật ngữ pháp lý/kinh tế) Chế độ canh tác chia sản phẩm, đồng nghĩa với .
- Sự cấy rẽ: (Tiếng Việt) Một cách gọi khác của "sự làm rẽ".
Các cụm từ liên quan
- Mettre en métayage: Cho (ai) làm rẽ, cho thuê đất theo chế độ phát canh thu tô.
- Le propriétaire a décidé de mettre son domaine en métayage. (Chủ đất đã quyết định cho làm rẽ trên trang viên của mình.)
Le métayage était un système agricole où le fermier partageait la récolte avec le propriétaire.
danh từ giống đực
- sự phát canh thu tô
- sự làm rẽ