mutage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đình chỉ lên men: Một kỹ thuật được sử dụng trong quá trình sản xuất rượu vang, nhằm dừng lại quá trình lên men tự nhiên của nước nho một cách có chủ đích. Điều này giúp giữ lại độ ngọt tự nhiên trong rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mutage est une étape cruciale pour produire des vins doux naturels. (Sự đình chỉ lên men là một bước quan trọng để sản xuất các loại rượu vang ngọt tự nhiên.)
- Le vigneron a décidé du moment du mutage pour contrôler la teneur en sucre. (Người làm vang đã quyết định thời điểm đình chỉ lên men để kiểm soát hàm lượng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par mutage": bằng cách đình chỉ lên men.
- Ce vin est stabilisé par mutage à l'alcool. (Loại rượu vang này được ổn định bằng cách đình chỉ lên men với rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Muter (động từ): thực hiện việc đình chỉ lên men.
- Il faut muter le moût pour obtenir ce style de vin. (Phải đình chỉ lên men nước nho để có được phong cách rượu này.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt de la fermentation: sự ngừng lên men.
- Stabilisation: sự ổn định (trong ngữ cảnh sản xuất rượu).
Lưu ý
- Thuật ngữ "mutage" chủ yếu được sử dụng trong ngành sản xuất rượu vang (œnologie) và không phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó đề cập cụ thể đến một kỹ thuật kỹ thuật.
danh từ giống đực
- sự đình chỉ lên men (khi chế rượu nho)