matage

Học thuật
Thân thiện
matage

Un ouvrier effectue le matage du plomb dans les joints d'une vitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm xỉn mặt (kim loại): Quá trình xửbề mặt kim loại để tạo ra một lớp mờ, không bóng.
    • Sự đàn, sự dát: Trong kỹ thuật, chỉ hành động dùng búa hoặc dụng cụ để đập, dát mỏng hoặc làm phẳng một vật liệu dẻo như chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le matage de l'argent lui donne un aspect antique. (Việc làm xỉn mặt bạc tạo cho vẻ ngoài cổ điển.)
    • Le matage du plomb est une étape importante en plomberie. (Sự đàn chìmột bước quan trọng trong nghề ống nước.)
    • Matage du plomb dans les joints. (Sự đàn chìcác mạch nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au matage": tiến hành công việc đàn/dát hoặc làm xỉn.
    • L'artisan procède au matage du cuivre. (Người thợ thủ công tiến hành làm xỉn mặt đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mater (động từ): làm xỉn, làm mờ; đàn, dát.

    • Il faut mater le plomb pour assurer l'étanchéité. (Phải đàn chì để đảm bảo độ kín.)
  • Mat (tính từ): xỉn, mờ (bề mặt).

    • Une finition mat. (Một lớp hoàn thiện xỉn mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrouissage (danh từ giống đực): sự rèn, dát (trong ngữ cảnh gia công kim loại).
  • Brunissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng xỉn (đối với kim loại quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "matage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matage")

matage

Un ouvrier effectue le matage du plomb dans les joints d'une vitre.

danh từ giống đực
  1. sự làm xỉn mặt (kim loại)
  2. (kỹ thuật) sự đàn, sự dát
    • Matage du plomb dans les joints
      sự đàn chìcác mạch nối

Từ gần giống

Từ chứa "matage"