métrite

Học thuật
Thân thiện
métrite

Une vétérinaire examine une vache pour détecter une métrite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm dạ con: Một bệnhy học, chỉ tình trạng viêm nhiễmtử cung (dạ con).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La métrite est une infection utérine sérieuse. (Viêm dạ conmột bệnh nhiễm trùng tử cung nghiêm trọng.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une métrite chez la chienne. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh viêm dạ con ở con chó cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "métrite aiguë": viêm dạ con cấp tính.

    • La métrite aiguë nécessite un traitement antibiotique immédiat. (Viêm dạ con cấp tính cần điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
  • "métrite chronique": viêm dạ con mãn tính.

    • La métrite chronique peut affecter la fertilité. (Viêm dạ con mãn tính có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Endométrite (n.f): viêm nội mạc tử cung (một dạng cụ thể của viêm tử cung, tập trunglớp niêm mạc bên trong).
  • Myométrite (n.f): viêm tử cung (viêm lớp của tử cung).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'utérus: viêm tử cung (cụm từ mô tả chung hơn).
métrite

Une vétérinaire examine une vache pour détecter une métrite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm dạ con

Từ gần giống

Từ chứa "métrite"