mênh mang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lớn, bao la đến mức mờ mịt, khó xác định được ranh giới: Diễn tả một không gian, cảnh vật, hoặc đôi khi là cảm xúc, có quy mô rất lớn, trải dài vô tận và thường gợi cảm giác mơ hồ, xa xăm, khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Biển cả mênh mang khiến lòng người cảm thấy nhỏ bé. (Biển cả rộng lớn bao la khiến lòng người cảm thấy nhỏ bé.)
- Cánh đồng lúa chín vàng trải dài mênh mang dưới ánh hoàng hôn. (Cánh đồng lúa chín vàng trải dài rộng lớn dưới ánh hoàng hôn.)
- Nỗi nhớ mênh mang về một thời đã xa. (Nỗi nhớ mồng manh, sâu rộng về một thời đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mênh mang sương khói": miêu tả cảnh vật rộng lớn bị bao phủ bởi làn sương mờ ảo, càng thêm khó định hình.
- Vùng núi non trùng điệp mênh mang sương khói vào buổi sớm. (Vùng núi non trùng điệp rộng lớn mờ ảo trong sương khói vào buổi sớm.)
"tâm tư mênh mang": diễn tả tâm trạng, suy nghĩ lan man, rộng mở, không có điểm dừng cụ thể.
- Anh ấy ngồi một mình với tâm tư mênh mang về tương lai. (Anh ấy ngồi một mình với tâm trạng suy nghĩ lan man về tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bao la (tính từ): rộng lớn vô cùng, thường dùng cho không gian (trời, biển) hoặc tình cảm. "Bao la" nhấn mạnh sự rộng lớn thuần túy hơn, trong khi "mênh mang" thường gợi thêm sự mờ mịt, mông lung.
- Bát ngát (tính từ): rộng lớn, trải dài ra vô tận (thường dùng cho đồng ruộng, cánh đồng). Ít gợi cảm giác mơ hồ như "mênh mang".
- Mông lung (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng, khó nắm bắt (thường dùng cho ý nghĩ, cảm xúc). Có thể dùng kết hợp: .
Từ đồng nghĩa
- Bát ngát: (như trên).
- Bao la: (như trên).
- Thăm thẳm: sâu và rộng đến mức như vô tận (thường cho không gian chiều sâu hoặc đôi mắt, ánh mắt).
Các cụm từ liên quan
- Mênh mông: Từ gần như đồng nghĩa hoàn toàn với "mênh mang", cùng diễn tả sự rộng lớn, bao la. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Đại dương mênh mông. (Đại dương rộng lớn bao la.)
Thành ngữ liên quan
- "Trời cao biển rộng mênh mang": Thành ngữ thường dùng để ví von về sự rộng lớn, khoáng đạt của không gian, đôi khi ẩn dụ cho lòng người rộng mở, bao dung.
- Ra khơi mới thấy trời cao biển rộng mênh mang. (Ra khơi mới thấy không gian trời biển thật rộng lớn bao la.)
- Rộng bao la mờ mịt: Cánh buồm bể hoạn mênh mang (CgO).