mía đỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mía có thân màu tía hoặc đỏ tía: "mía đỏ" là tên gọi để chỉ một giống mía có đặc điểm nổi bật là lớp vỏ ngoài của thân cây có màu tía hoặc đỏ tía, khác với màu xanh lục hoặc vàng của các giống mía thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà bà có một khóm mía đỏ rất đẹp. (Loại mía này được trồng làm cảnh hoặc lấy nước uống.)
- Nước mía đỏ có vị ngọt thanh và màu sắc hấp dẫn. (Người ta thường ép thân cây mía đỏ để lấy nước giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mía đỏ tím": Cách gọi nhấn mạnh sắc tím đậm trên thân cây.
- Giống mía đỏ tím này có nguồn gốc từ vùng cao. (Đây là một biến thể hoặc cách gọi chi tiết hơn về màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mía: (danh từ) Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , thân chứa nhiều đường, được trồng để sản xuất đường hoặc làm nước giải khát.
- Mía lau: (danh từ) Một loại mía mọc hoang, thân nhỏ và cứng.
- Mía đường: (danh từ) Giống mía chuyên canh để sản xuất đường công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Mía tía: Cùng chỉ loại mía có thân màu tía, đỏ tía. Đây là cách gọi khác có nghĩa tương đương.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ giống cây trồng.
- Thứ mía thân có vỏ màu tía.