mó máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái thân mật hoặc khinh thường):
- Sờ mó, động chạm vào một cách không cần thiết hoặc không được phép: Hành động dùng tay chạm, nghịch, sờ vào đồ vật hoặc thứ gì đó một cách tò mò, vô ý thức hoặc có ý đồ chơi bời, thường khiến đồ vật bị xáo trộn, hư hỏng hoặc chủ nhân khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé này thích mó máy ngăn kéo. (Đứa trẻ này thích sờ mó, nghịch ngợm trong các ngăn kéo.)
- Mày đừng mó máy vào đồ đạc của tao! (Mày đừng có động chạm, nghịch ngợm vào đồ đạc của tao!)
- Đừng mó máy vào gói kim. (Đừng sờ mó, động vào gói kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với sắc thái cảnh cáo, ngăn cấm: Thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh phủ định để ngăn chặn hành động nghịch ngợm, sờ mó không phù hợp.
- Cấm mó máy vào công tắc điện! (Tuyệt đối không được động chạm vào công tắc điện!)
- Chỉ hành động thử làm hoặc can thiệp vào việc không thuộc phạm vi hiểu biết của mình (nghĩa mở rộng):
- Anh ta chẳng biết gì về sửa xe nhưng cứ thích mó máy vào. (Anh ta không có kiến thức về sửa chữa xe nhưng lại thích can thiệp, động vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mân mê (động từ): Xoay đi xoay lại, sờ đi sờ lại một vật nhỏ trên tay một cách trìu mến hoặc suy tư (thường không mang sắc thái tiêu cực như "mó máy").
- Ông cụ mân mê chiếc vòng cũ.
- Nghịch ngợm (động từ/tính từ): Chỉ chung hành động chơi đùa, làm những việc không đúng để giải trí, có thể gây rối hoặc hư hỏng.
- Sờ soạng (động từ): Sờ mó một cách vụng về, thiếu tế nhị (thường dùng với nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
- Nghịch: Chơi, động vào một cách không đúng mục đích.
- Động chạm: Dùng tay tiếp xúc vào.
- Tam bành (phương ngữ, khẩu ngữ): Nghịch phá, quấy rối.
Từ trái nghĩa
- Để yên: Không động chạm, không can thiệp.
- Trân trọng: Giữ gìn, nâng niu một cách cẩn thận.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Mó tay vào: Có nghĩa tương tự "mó máy vào", nhấn mạnh việc dùng tay can thiệp.
- Việc này phức tạp, đừng có mó tay vào.
- Mắt thấy tay mó: Nhìn thấy và trực tiếp sờ mó, động chạm vào (nhấn mạnh tính trực tiếp, cụ thể).
- Mó để chơi, để nghịch: Đừng mó máy vào gói kim.