món ăn

  1. mets; plat; nourriture
    • Món ăn ngon
      mets délicieux;
    • Món ăn trong ngày
      plat du jour;
    • Món ăn tinh thần
      nourriture de l'esprit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

món ăn
Một món ăn ngon được đặt trên chiếc bàn gỗ.