môn bài

  1. (thương nghiệp) patente
    • cấp môn bài
      petenter;
    • nhà buôn môn bài
      commerçant patenté;
    • phải trả thuế môn bài
      patentable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "môn bài"

môn bài
Một chủ cửa hàng treo tấm môn bài mới lên tường.