mông đít

Học thuật
Thân thiện
mông đít

Một em bé đang được mẹ thay tã ở phần mông đít.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịtphía sau của cơ thể người, nơi tiếp giáp giữa lưng hai chân; mông: "mông đít" từ thông tục, dùng để chỉ bộ phận này trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa bé bị đánh vào mông đít.
    • Ngồi lâu một chỗ khiến mông đít bị .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, sinh hoạt hàng ngày. Trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng, lịch sự, nên sử dụng các từ thay thế như "mông".
Biến thể từ gần giống
  • Mông (danh từ): Từ phổ thông, cùng nghĩa nhưng ít thô tục hơn "mông đít".
  • Hông (danh từ): Chỉ phần hai bên eo xương chậu, khác với "mông đít".
Từ đồng nghĩa
  • Mông: Phần sau của cơ thể (từ phổ thông).
  • Đít: Từ thông tục, thường dùng đơn lẻ.
Lưu ý sử dụng
  • "Mông đít" từ thông tục, có thể bị coi thô lỗ trong nhiều tình huống giao tiếp. Nên thận trọng khi sử dụng, tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi nói chuyện với người mới quen, người lớn tuổi.
mông đít

Một em bé đang được mẹ thay tã ở phần mông đít.

  1. Nh. Mông (thtục).