mông mênh

  1. très vaste; immense
    • Cánh đồng mông mênh
      plaine très vaste
    • khoảng mông mênh
      espace immense

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mông mênh
Biển cả mông mênh trải dài đến tận chân trời.