mõ tòa

  1. (từ ) Usher, bailiff

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mõ tòa"

mõ tòa
Người mõ tòa đang gõ ba tiếng mõ để báo hiệu phiên tòa sắp bắt đầu.