mùi mẽ

Học thuật
Thân thiện
mùi mẽ

Món canh này chẳng có mùi mẽ gì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vị, hương vị của thức ăn, đồ uống (thường dùng với ý nghĩa xấu, chê bai): "mùi mẽ" chỉ vị giác hoặc khứu giác nhận được từ đồ ăn, nhưng thường để nói về thứ đó nhạt nhẽo, không đáng kể hoặc không ngon.
    • Dấu vết, vẻ, dáng vẻ (của một thứ đó): "mùi mẽ" còn có thể dùng để chỉ một dấu hiệu rất nhỏ, mờ nhạt hoặc không đáng để ý đến của một sự vật, sự việc.
  2. Tính từ:

    • Không đáng kể, không thấm thía, nhạt nhẽo: "mùi mẽ" dùng để miêu tả thứ đó quá ít ỏi, vô vị hoặc không tác động, ấn tượng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Món canh này nấu suông, chẳng mùi mẽ cả. (Món canh này nấu không thịt , chẳng vị ngon cả.)
    • Cả buổi họp, tôi chẳng nghe thấy mùi mẽ của một ý tưởng mới. (Suốt buổi họp, tôi chẳng thấy dấu hiệu của một ý tưởng mới.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy uống mùi mẽ nửa chén rượu ấy. (Anh ấy uống nửa chén rượu, chẳng thấm vào đâu.)
    • Lương tháng ấy thật mùi mẽ, không đủ sống. (Mức lương tháng ấy thật ít ỏi, không đủ để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng mùi mẽ ": hoàn toàn không , rất nhạt nhẽo, vô vị.

    • Câu chuyện anh kể chẳng mùi mẽ cả, nghe buồn ngủ. (Câu chuyện anh kể hoàn toàn không hấp dẫn, nghe buồn ngủ.)
  • "mùi mẽ đâu": (dùng trong câu hỏi tu từ hoặc phủ định) có nghĩa là " đâu", "chẳng đáng bao".

    • Một trăm nghìn bây giờ thì mùi mẽ đâu. (Một trăm nghìn bây giờ thì bao nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mùi vị (danh từ): hương vị nói chung (trung tính, không mang sắc thái chê bai như "mùi mẽ").

    • Món ăn này mùi vị rất đặc biệt. (Món ăn này hương vị rất đặc biệt.)
  • Nhạt nhẽo (tính từ): thiếu hương vị, thiếu sự hấp dẫn (gần nghĩa với "mùi mẽ" khi dùng như tính từ).

    • Bữa cơm nhạt nhẽo khi không gia đình. (Bữa cơm trở nên vô vị khi không gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị tăm (danh từ): vị rất nhỏ, không đáng kể (ít dùng).
  • Tẻ nhạt (tính từ): không thú vị, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Đậm đà (tính từ): hương vị đậm, ngon; sâu sắc.
  • Thấm thía (tính từ): sâu sắc, gây ấn tượng mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Chẳng mùi mẽ ": Thành ngữ này nhấn mạnh sự vô vị, không đáng giá.
    • Công sức bỏ ra nhiều kết quả thu về chẳng mùi mẽ . (Bỏ ra nhiều công sức kết quả thu về chẳng đáng bao.)
mùi mẽ

Món canh này chẳng có mùi mẽ gì.

  1. 1. d. Vị của thức ănxấu): Món cần nấu suông chẳng mùi mẽ . 2. t. Không thấm vào đâu: Mùi mẽ nửa chén rượu nhắm với một miếng đậu.

Từ gần giống