mùn cưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạt cưa: Chất liệu nhỏ, mịn, dạng bột hoặc vụn, được tạo ra từ quá trình cưa, bào, đục, khoan gỗ hoặc các vật liệu tương tự.
- Sciure de bois (tiếng Pháp): Bột cưa gỗ.
- Bran de soie (tiếng Pháp): Tơ vụn, phế liệu từ tơ lụa (nghĩa cổ, ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xưởng mộc sau một ngày làm việc chất đầy mùn cưa.
- Người ta thường dùng mùn cưa để lót chuồng gia súc hoặc làm chất độn.
- Hãy quét dọn mùn cưa trên sàn nhà cho sạch sẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp và làm vườn: Mùn cưa được ủ hoai mục có thể dùng để trộn vào đất, giúp đất tơi xốp và giữ ẩm.
- Trồng nấm rơm thường cần đến giá thể là mùn cưa đã qua xử lý.
- Trong công nghiệp: Mùn cưa là nguyên liệu để sản xuất ván ép, viên nén nhiên liệu (wood pellet), hoặc trong một số quy trình lên men.
- Nhà máy sản xuất viên nén gỗ tiêu thụ một lượng lớn mùn cưa mỗi ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Mạt cưa: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một vật liệu.
- Dăm bào: Thường chỉ những mảnh gỗ nhỏ, dài và mỏng hơn so với mùn cưa, sinh ra từ hoạt động bào gỗ.
- Phoi bào: Tương tự "dăm bào", là phế phẩm dạng dăm, vụn từ việc tiện, bào gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Mạt cưa: Từ đồng nghĩa hoàn toàn.
- Bột cưa: Cách gọi nhấn mạnh vào độ mịn như bột.
Các cụm từ liên quan
- Đống mùn cưa: Chỉ một lượng mùn cưa tập trung lại.
- Lửa bén vào đống mùn cưa cháy rất nhanh.
- Mùn cưa mục: Mùn cưa đã bị phân hủy một phần.
- Bón mùn cưa mục vào gốc cây giúp cải tạo đất.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa là phế phẩm từ gỗ. Nghĩa "bran de soie" (tơ vụn) là nghĩa cổ, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- Mùn cưa rất dễ cháy, cần cẩn thận khi để gần nguồn lửa.
- X. Mạt cưa.