múa may

  1. gesticuler; s'agiter
    • múa may quay cuồng
      như múa may (sens plus accentué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "múa may"

múa may
Hai đứa trẻ múa may vui vẻ trong công viên.