măng đô

măng đô

Anh ấy chơi bản nhạc dân ca trên cây măng đô rất điêu luyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhạc cụ dây, thuộc họ đàn luýt, thân hình quả thường tám dây được lên thành bốn cặp: "măng đô" tên gọi tiếng Việt của đàn mandolin, một nhạc cụ gảy dây nguồn gốc từ Ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy chơi bản nhạc dân ca trên cây măng đô rất điêu luyện.
    • Âm thanh trong trẻo của cây măng đô vang lên giữa không gian yên tĩnh.
    • Trong dàn nhạc, tiếng măng đô thường đảm nhận phần giai điệu chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi măng đô": biểu diễn, sử dụng đàn mandolin.

    • Ông cụ già trong làng vẫn thường chơi măng đô mỗi buổi chiều.
  • "tiếng măng đô": chỉ âm thanh đặc trưng phát ra từ nhạc cụ này.

    • Tiếng măng đô réo rắt hòa vào tiếng hát tạo nên một bản hòa tấu đầy cảm xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Mandolin (danh từ): tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của "măng đô".
  • Đàn măng đô (danh từ): cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn mandolin: cách gọi kết hợp tiếng Việt tiếng nước ngoài.
  • Đàn luýt cổ (nghĩa rộng): mandolin nguồn gốc từ họ đàn luýt, nhưng đây từ chỉ chung một họ nhạc cụ, không hoàn toàn đồng nghĩa.
Thông tin thêm
  • "Măng đô" một từ mượn âm, phiên âm từ "mandolin" trong tiếng Anh/tiếng Ý. Đây một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc dân gian, cổ điển đôi khi trong nhạc bluegrass.