mơ mộng

Học thuật
Thân thiện
mơ mộng

Một cô gái trẻ ngồi mơ mộng bên cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Say mê, đắm chìm trong những suy nghĩ, hình ảnh tốt đẹp nhưng thường xa vời, không thực tế. Hành động tưởng tượng về một tương lai, một tình huống lý tưởng hơn hiện tại, thường một cách thiếu thực tế.
    • những ước mơ, khát vọng bay bổng, lãng mạn. Thể hiện trạng thái tâm hồn hướng về cái đẹp, cái lý tưởng.
  2. Tính từ (thường dùng trong cụm "tâm hồn mơ mộng", "con người mơ mộng"):

    • tính chất của sự mơ mộng; chất chứa nhiều mộng tưởng, ảo tưởng đẹp đẽ. Dùng để miêu tả một người đời sống nội tâm phong phú, thường xuyên sống với những hình ảnh tưởng tượng lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy thường ngồi một mình bên cửa sổ để mơ mộng về những chuyến phiêu lưu. (Hành động tưởng tượng về điều đó xa vời.)
    • Đừng mơ mộng viển vông nữa, hãy tập trung vào công việc thực tế trước mắt. (Khuyên ngăn việc suy nghĩ thiếu thực tế.)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • Anh ấy một chàng trai tâm hồn mơ mộng, luôn viết thơ về tình yêu những vì sao. (Miêu tả một người đời sống tinh thần lãng mạn.)
    • gái ấy nhìn đời bằng con mắt mơ mộng. (Cách nhìn đời đầy lý tưởng ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống mơ mộng": sống trong thế giới ảo tưởng của bản thân, xa rời thực tế.

    • Anh ta sống mơ mộng đến mức không nhận ra những khó khăn thực tế của cuộc sống.
  • "Giấc mơ mộng" (ít dùng hơn): giấc mơ đẹp nhưng mong manh, dễ tan vỡ.

    • Tình yêu thời thanh xuân của họ như một giấc mơ mộng.
Biến thể từ liên quan
  • Mơ màng (tính từ): ở trạng thái nửa thức nửa ngủ, chưa tỉnh táo hoàn toàn; cũng có thể ám chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng.

    • Anh ta vẫn còn mơ màng sau giấc ngủ trưa. (Trạng thái chưa tỉnh.)
  • Mộng (danh từ/động từ): có nghĩa tương tự "mơ mộng" nhưng thiên về sự lãng mạn, nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn chương.

    • Câu chuyện cổ tích chứa đầy những mộng về một thế giới thần tiên.
  • Viễn (danh từ): giấc mơ xa vời, viển vông.

Từ đồng nghĩa
  • Ảo tưởng: tin vào những điều không thật, không thực tế (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "mơ mộng").
  • Mộng tưởng: mơ tưởng, suy nghĩ về những điều viển vông (tương tự "mơ mộng").
  • Lãng mạn: thiên về tình cảm, cái đẹp sự bay bổng (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Thực tế: gắn liền với những thật, khách quan, thiết thực.
  • Thực dụng: chú trọng đến lợi ích cụ thể, thiết thực, hiệu quả ngay trước mắt.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Đầu óc trên mây (thành ngữ): có nghĩa tương tự "mơ mộng", chỉ người sống viển vông, không thực tế.

    • Cậu ta đầu óc trên mây quá, toàn nghĩ đến những chuyện viển vông.
  • Sống với ảo vọng: sống dựa vào những hy vọng hão huyền, không cơ sở.

    • ấy vẫn sống với ảo vọng rằng người yêu sẽ quay lại.
mơ mộng

Một cô gái trẻ ngồi mơ mộng bên cửa sổ.

  1. đg. Say mê theo những hình ảnh tốt đẹp nhưng xa vời, thoát li thực tế. Tuổi trẻ hay mơ mộng. Tâm hồn mơ mộng.

Từ gần giống

Từ chứa "mơ mộng"