mơn trớn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vuốt ve một cách âu yếm, nhẹ nhàng: Hành động dùng tay xoa nhẹ, chạm nhẹ nhàng lên người hoặc vật để thể hiện sự yêu thương, trìu mến.
- Chiều chuộng, nói ngọt nhạt để lấy lòng, để vỗ về: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ dịu dàng, chiều theo ý muốn của người khác với mục đích làm họ vui lòng hoặc đạt được lợi ích nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa vuốt ve):
- Bà mẹ mơn trớn mái tóc của đứa con nhỏ. (Người mẹ vuốt ve mái tóc của đứa con một cách âu yếm.)
- Cô bé mơn trớn chú mèo đang nằm trong lòng. (Cô bé âu yếm vuốt ve chú mèo đang nằm trong lòng.)
Động từ (nghĩa chiều chuộng, lấy lòng):
- Ông chủ mơn trớn nhân viên bằng những lời khen ngợi. (Ông chủ chiều chuộng, lấy lòng nhân viên bằng những lời nói ngọt ngào.)
- Đừng để bị mê hoặc bởi những lời mơn trớn của kẻ xấu. (Đừng để bị lừa phỉnh bởi những lời nói ngon ngọt, vỗ về của những người không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mơn trớn bằng lời": dùng lời nói ngọt ngào, tán tỉnh hoặc xu nịnh để làm vui lòng hoặc đánh lừa ai đó.
- Hắn ta chỉ biết mơn trớn bằng lời chứ chẳng có hành động thực tế nào. (Anh ta chỉ biết nói ngọt nói ngon chứ không có hành động thiết thực nào.)
"mơn trớn tinh thần": vỗ về, an ủi tinh thần một cách dịu dàng.
- Sau thất bại, anh ấy cần được mơn trớn tinh thần hơn là những lời chỉ trích. (Sau thất bại, anh ấy cần được an ủi, vỗ về hơn là bị phê bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vuốt ve (đgt): hành động xoa nhẹ bằng tay thể hiện sự yêu thương. (Từ gần nghĩa, nhưng "mơn trớn" thường mang sắc thái âu yếm, nâng niu hơn).
- Âu yếm (đgt, tt): thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến qua cử chỉ, lời nói. (Nghĩa rộng hơn, bao hàm cả "mơn trớn").
- Nịnh nọt (đgt): dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để lấy lòng, thường với mục đích không tốt. (Gần nghĩa với "mơn trớn" ở khía cạnh lấy lòng, nhưng mang sắc thái tiêu cực rõ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vỗ về: an ủi, làm cho dịu đi bằng lời nói hoặc cử chỉ nhẹ nhàng.
- Chiều chuộng: làm theo ý muốn của người khác để họ vui.
- Cưng nựng: (thường dùng với trẻ con, vật nuôi) yêu chiều, nâng niu với những cử chỉ âu yếm.
Từ trái nghĩa
- Hắt hủi: tỏ thái độ lạnh nhạt, ghẻ lạnh, không quan tâm.
- Mắng mỏ: quở trách, nói nặng lời.
- Cáu gắt: tỏ thái độ khó chịu, nổi nóng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mơn trớn đỡ đần: (ít dùng) vừa chiều chuộng, vỗ về vừa giúp đỡ, chăm sóc.
- Lời mơn trớn: cụm từ chỉ những lời nói ngọt ngào, tán tỉnh hoặc nịnh hót.
- Cô ấy không tin vào những lời mơn trớn của anh ta. (Cô ấy không tin tưởng vào những lời nói ngon ngọt mà anh ta dành cho cô.)
- đgt 1. Vuốt ve: Ta cầm, ta mơn trớn viên đá (NgXSanh). 2. Chiều chuộng để lấy lòng: Thực dân mơn trớn bọn tay sai.