mưỡu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu hát mào ở đầu bài hát nói: "Mưỡu" là một thuật ngữ trong nghệ thuật ca trù, chỉ phần hát dạo, hát mở đầu ngắn gọn trước khi vào bài hát nói chính thức. Phần này thường có nội dung gợi mở, dẫn dắt vào chủ đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài ca trù thường bắt đầu bằng một khổ mưỡu. (Bài ca trù thường bắt đầu bằng một khổ hát dạo.)
- Giọng hát mưỡu của cô đào nương thật ngọt ngào và truyền cảm. (Giọng hát mào đầu của cô đào nương thật ngọt ngào và truyền cảm.)
- Phần mưỡu tuy ngắn nhưng rất quan trọng để tạo không khí cho bài hát. (Phần hát dạo tuy ngắn nhưng rất quan trọng để tạo không khí cho bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hát mưỡu": chỉ hành động trình bày phần mở đầu này.
- Nghệ nhân già bắt đầu buổi diễn bằng việc hát mưỡu. (Nghệ nhân già bắt đầu buổi diễn bằng việc hát phần mào đầu.)
"Câu mưỡu": dùng để chỉ riêng lời của phần mưỡu.
- Câu mưỡu trong bài này được viết rất tinh tế. (Lời hát mào đầu trong bài này được viết rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Hát nói (danh từ): thể thơ/điệu hát chính trong nghệ thuật ca trù, thường được bắt đầu bằng phần "mưỡu".
- Ca trù (danh từ): một loại hình nghệ thuật âm nhạc truyền thống của Việt Nam, trong đó có sử dụng "mưỡu".
- Dạo (động từ): hành động chơi hoặc hát những nốt/nhịp đầu tiên để bắt đầu, có liên quan đến chức năng của "mưỡu".
Từ đồng nghĩa
- Câu hát mào: cách giải thích nghĩa của từ.
- Phần dạo đầu: cụm từ diễn đạt chức năng tương tự trong ngữ cảnh âm nhạc nói chung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mưỡu" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về nghệ thuật ca trù (hát ả đào). Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi sử dụng, cần phân biệt rõ "mưỡu" (phần mở đầu) với phần "hát nói" chính thức đứng sau nó trong một bài ca trù hoàn chỉnh.
- d. Câu hát mào ở đầu bài hát nói.