mạn tính

  1. chronique
    • Bệnh mạn tính
      maladie chronique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mạn tính"

mạn tính
Bệnh viêm khớp dạng thấp là một bệnh mạn tính.