mạng mỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần hai bên bụng ứng với thắt lưng: Chỉ phần cơ thể ở hai bên hông, nằm giữa xương sườn cuối cùng và xương chậu, tương ứng với vùng thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị đau ở mạng mỡ sau khi tập thể dục quá sức.
- Con vật bị thương vào mạng mỡ khi trèo qua hàng rào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh vào mạng mỡ": Một cú đánh hoặc tác động mạnh vào vùng hông hai bên.
- Võ sĩ nhận một cú đấm mạnh vào mạng mỡ và ngã xuống sàn.
Biến thể và từ gần giống
- Hông (danh từ): Vùng cơ thể bao gồm cả xương chậu và phần trên đùi, rộng hơn và có thể bao hàm cả vùng mạng mỡ.
- Hạ sườn (danh từ): Vùng bụng nằm dưới các xương sườn cuối cùng, gần với mạng mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Hai bên hông: Cách nói thông thường hơn để chỉ vùng mạng mỡ.
- Vùng thắt lưng hai bên: Cách diễn đạt rõ hơn về vị trí giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
- "Đau mạng mỡ": Thường dùng để chỉ cơn đau ở vùng hông hai bên, có thể do vận động mạnh hoặc bệnh lý.
- Chạy đường dài xong, tôi thường bị đau mạng mỡ.
- d. Phần hai bên bụng ứng với thắt lưng.