mạnh bạo

  1. Dám vượt qua sự e ngại: Mạnh bạo phê bình khuyết điểm của thủ trưởng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mạnh bạo
Cô bé mạnh bạo giơ tay phát biểu ý kiến trong lớp học.