mạnh bạo

Học thuật
Thân thiện
mạnh bạo

Cô bé mạnh bạo giơ tay phát biểu ý kiến trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dũng khí, không sợ hãi, dám làm những việc người khác thường e ngại: "Mạnh bạo" miêu tả tính cách hoặc hành động của một người dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc dám nói lên sự thật, ý kiến của mình có thể gặp rủi ro hoặc sự phản đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất mạnh bạo khi đứng lên bảo vệ lẽ phải.
    • ấy đã một quyết định mạnh bạo khởi nghiệptuổi bốn mươi.
    • Muốn thành công trong kinh doanh, đôi khi phải mạnh bạo chấp nhận rủi ro.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành động mạnh bạo": chỉ một hành động quyết đoán, dám dấn thân.

    • Chính phủ đã những hành động mạnh bạo để cải cách nền kinh tế.
  • "Lời nói mạnh bạo": chỉ những lời nói thẳng thắn, không giấu giếm, có thể gây khó chịu.

    • Bài xã luận đưa ra những lời phê bình mạnh bạo về tình trạng tham nhũng.
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh dạn (tính từ): gần nghĩa với "mạnh bạo", chỉ sự dám làm, dám nghĩ, nhưng có thể thiên về sự chủ động, tự tin hơn yếu tố dũng cảm vượt qua sợ hãi.

    • Cậu học trò mạnh dạn giơ tay phát biểu.
  • Dũng cảm (tính từ): nhấn mạnh đến lòng can đảm, sự gan dạ khi đối mặt với nguy hiểm, đe dọa (phạm vi thường hẹp hơn "mạnh bạo").

    • Người lính dũng cảm lao vào đám cháy cứu người.
  • Táo bạo (tính từ): nhấn mạnh đến sự liều lĩnh, mạo hiểm, phần khác thường trong suy nghĩ hoặc hành động.

    • Đó một kế hoạch kinh doanh táo bạo đầy sáng tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Can đảm: tinh thần dũng cảm, không run sợ.
  • Gan dạ: gan, không sợ hãi.
  • Quả quyết: tỏ ra dứt khoát, kiên định trong ý chí hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
  • Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin, sợ hãi.
  • E dè: thái độ thận trọng quá mức, ngần ngại.
  • Yếu đuối: thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tác động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Mạnh bạo lên": lời cổ , động viên ai đó hãy trở nên dũng cảm, can đảm hơn.
    • Đừng sợ, mạnh bạo lên nói ra điều em nghĩ!
mạnh bạo

Cô bé mạnh bạo giơ tay phát biểu ý kiến trong lớp học.

  1. Dám vượt qua sự e ngại: Mạnh bạo phê bình khuyết điểm của thủ trưởng.