mạnh giỏi

Học thuật
Thân thiện
mạnh giỏi

Anh ấy là một vận động viên mạnh giỏi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức khỏe tốt, không ốm đau: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, đầy đủ sinh lực.
    • (Dùng trong lời chào hỏi, thăm sức khỏe): Từ dùng để hỏi thăm hoặc chúc về tình trạng sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ vẫn còn rất mạnh giỏi đã ngoài tám mươi.
    • Cháu chúc ông bà luôn mạnh giỏi.
    • Thưa bác, dạo này bác mạnh giỏi không ạ?
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mạnh giỏi" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, chào hỏi, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người lớn tuổi hoặc người thân quen.
    • Lâu ngày không gặp, chú vẫn mạnh giỏi chứ?
  • Có thể dùng độc lập như một lời chúc tụng.
    • Kính chúc các cụ luôn mạnh giỏi, sống lâu.
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh khỏe (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "mạnh giỏi".
  • Khỏe mạnh (tính từ): Cách nói khác với nghĩa tương đương.
  • Tráng kiện (tính từ): (Văn chương, trang trọng) Khỏe mạnh, cường tráng, thường dùng cho người cao tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh khỏe
  • Khỏe mạnh
  • Cường tráng (nhấn mạnh sức lực, vóc dáng)
  • Yên lành (thường dùng trong lời chúc, bao hàm ý bình an khỏe mạnh)
Lưu ý sử dụng
  • "Mạnh giỏi" từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong giao tiếp trang trọng hoặc văn viết, "mạnh khỏe" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu dùng để nói về con người, đặc biệt khi hỏi thăm hoặc chúc sức khỏe.
mạnh giỏi

Anh ấy là một vận động viên mạnh giỏi.

  1. Nh. Mạnh khỏe.