mạo danh

  1. (jur.) usurpation de nom; supposition de nom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mạo danh"

mạo danh
Một kẻ mạo danh đang giả vờ là nhân viên ngân hàng để lừa đảo.