mải mê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh: Trạng thái chú tâm, say sưa, đắm chìm vào một hoạt động, công việc hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đang mải mê đọc sách, không nghe thấy tiếng gọi.
- Cô bé mải mê vẽ tranh suốt cả buổi chiều.
- Họ làm việc một cách mải mê không kể thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mải mê với": diễn tả trạng thái đắm chìm, say sưa với một đối tượng, công việc cụ thể.
- Nhà khoa học mải mê với những thí nghiệm của mình.
- "trong sự mải mê": dùng để miêu tả bối cảnh hoặc trạng thái đang diễn ra.
- Trong sự mải mê nghiên cứu, ông đã tìm ra lời giải.
Biến thể và từ gần giống
- Mải (tính từ): Chú tâm, say sưa vào việc đang làm, thường dùng trong các tổ hợp như "mải chơi", "mải làm", "mải nói chuyện".
- Say mê (tính từ/động từ): Có sắc thái mạnh hơn, chỉ lòng yêu thích, đam mê mãnh liệt đến mức đắm chìm.
- Chăm chú (tính từ): Tập trung chú ý cao độ, nhưng ít hàm ý "quên xung quanh" như "mải mê".
Từ đồng nghĩa
- Say sưa: Tập trung, đắm chìm vào việc gì đó với niềm hứng thú.
- Đắm đuối: Say mê, mê đắm (thường dùng cho tình cảm, nhưng có thể dùng cho công việc với sắc thái mạnh).
- Chú tâm: Dồn hết sự chú ý vào.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: Không tập trung, để ý đến việc khác.
- Phân tâm: Tâm trí bị chia nhỏ, không tập trung vào một việc chính.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mải mê chốn phồn hoa: (Thành ngữ) Chỉ việc đắm chìm trong những thú vui, sự xa hoa của cuộc sống thành thị mà quên đi những điều quan trọng khác.
- Mải mê công việc: Cụm từ thông dụng, chỉ sự tập trung cao độ vào công việc.
- Nh. Mải: Mải mê với công việc.