mảnh vỏ

  1. (biol., anat.) valve
  2. coque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mảnh vỏ"

mảnh vỏ
Đứa trẻ nhặt những mảnh vỏ sò trên bãi biển.