mất cắp

Học thuật
Thân thiện
mất cắp

Cô ấy phát hiện mất cắp chiếc ví khi đang ở siêu thị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị kẻ gian lấy mất vật trong khi mình sơ ý, không đề phòng: Hành động bị trộm, cắp một cách lén lút, thường xảy ra khi chủ sở hữu không chú ý hoặc không giữ gìn cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đi chợ về, chị ấy mới biết đã mất cắp. (Sau khi đi chợ về, ấy mới phát hiện ra mình đã bị mất trộm.)
    • Anh ấy vừa mất cắp chiếc điện thoại mới mua khi đang đi trên xe buýt. (Anh ấy vừa bị mất trộm chiếc điện thoại mới mua khi đang đi trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngơ ngác như người mất cắp" (thành ngữ): Miêu tả vẻ mặt hoặc trạng thái ngơ ngác, hoang mang, mất phương hướng, giống như người vừa bị mất trộm.
    • Sau khi nghe tin, anh ta đứng ngơ ngác như người mất cắp. (Sau khi nghe tin, anh ta đứng ngơ ngác, hoang mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Mất trộm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc bị lấy cắp.
  • Bị cắp: Cách nói khác của "mất cắp".
  • Trộm cắp (danh từ): Hành động ăn trộm, ăn cắp nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Bị lấy cắp
  • Bị thất lạc (nhấn mạnh vào việc mất, có thể không do trộm cắp)
  • Bị mất trộm
Lưu ý sử dụng
  • "Mất cắp" luôn được hiểu hành động bị động (chủ ngữ người bị hại). Không dùng để chỉ hành động chủ động đi trộm cắp.
  • Thường dùng trong văn nói văn viết thông thường để diễn tả sự việc bị trộm cướp một cách đột ngột.
mất cắp

Cô ấy phát hiện mất cắp chiếc ví khi đang ở siêu thị.

  1. đgt Bị kẻ gian lấy mất vật trong khi mình sơ ý: Đi chợ về, chị ấy mới biết đã mất cắp; Ngơ ngác như người mất cắp (tng).