mất lòng

  1. Làm cho người ta giận: Nói thật mất lòng (tng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mất lòng"

mất lòng
Nói thẳng quá dễ mất lòng người khác.