mất trộm

Học thuật
Thân thiện
mất trộm

Một người đàn ông phát hiện chiếc ví của mình bị mất trộm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị kẻ trộm lấy mất tài sản, của cải: Chỉ việc tài sản của một người bị người khác lén lút lấy đi một cách bất hợp pháp, không được sự cho phép của chủ sở hữu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà hàng xóm vừa mất trộm một chiếc xe máy đêm qua. (Hàng xóm của tôi vừa bị mất trộm một chiếc xe máy tối qua.)
    • Khu phố này thường xuyên người mất trộm đồsân thượng. (Khu phố này thường xuyên người bị mất trộm đồ đạctrên sân thượng.)
    • Anh ấy lo lắng sợ sẽ mất trộm khi đi chợ đông người. (Anh ấy lo lắng sợ sẽ bị mất trộm chiếc khi đi chợ chỗ đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mất trộm": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái bị động, chủ thể nạn nhân của hành vi trộm cắp.

    • ấy bị mất trộm điện thoại ngay trên xe buýt. ( ấy bị kẻ trộm lấy mất điện thoại ngay trên xe buýt.)
  • "xảy ra mất trộm": Diễn tả sự việc trộm cắp xảy ra tại một địa điểm hoặc thời điểm nào đó.

    • Tại khu vực này đã xảy ra nhiều vụ mất trộm. (Ở khu vực này đã xảy ra nhiều vụ việc bị trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trộm cắp (danh từ): Hành động lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút.

    • Tội trộm cắp bị pháp luật nghiêm trị. (Tội lấy cắp tài sản bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
  • Mất cắp (động từ): Có nghĩa tương tự "mất trộm", thường dùng trong văn nói.

    • Chú ý giữ túi xách kẻo mất cắp. (Hãy chú ý giữ túi xách kẻo bị kẻ gian lấy mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị lấy trộm: Bị người khác lấy đi một cách lén lút.
  • Bị thất lạc do trộm cắp: Bị mất mát hành vi trộm cắp (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Báo mất trộm: Hành động thông báo vớiquan chức năng (như công an) về việc bị trộm cắp tài sản.

    • Gia đình đã phải đi báo mất trộm với công an phường. (Gia đình đã phải đi trình báo việc bị trộm cắp với công an phường.)
  • Đề phòng mất trộm: Các biện pháp cảnh giác, phòng ngừa để tránh bị trộm cắp.

    • Mọi người nên nâng cao ý thức đề phòng mất trộm. (Mọi người nên nâng cao ý thức cảnh giác để phòng tránh bị trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "mất trộm" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành vi này thường được đề cập trực tiếp qua các cụm từ như trên.)

mất trộm

Một người đàn ông phát hiện chiếc ví của mình bị mất trộm.

  1. Bị kẻ trộm lấy mất của cải.