mấy chốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không lâu, chỉ một khoảng thời gian ngắn: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra hoặc đã xảy ra trong một thời gian rất ngắn nữa, hoặc một khoảng thời gian ngắn đã trôi qua.
- Bao lâu (trong câu hỏi): Khi dùng trong câu hỏi, từ này hỏi về một khoảng thời gian ngắn, thường với ý nghi ngờ về độ bền vững hoặc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả thời gian ngắn:
- Cái máy này cũ rồi, mấy chốc mà hỏng thôi. (Cái máy này cũ rồi, chẳng mấy chốc mà hỏng thôi.)
- Anh ấy mới đến mấy chốc đã thân quen với mọi người. (Anh ấy mới đến một lúc đã thân quen với mọi người.)
Dùng trong câu hỏi:
- Cái áo mỏng thế này, giặt mấy chốc mà rách? (Cái áo mỏng thế này, giặt bao lâu thì rách?)
- Đồ chơi rẻ tiền, chơi được mấy chốc? (Đồ chơi rẻ tiền, chơi được bao lâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mấy chốc mà...": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra nhanh chóng, thường theo sau là một kết quả không mong muốn.
- Trời nắng gắt thế này, ra đường mấy chốc mà đen nhẻm. (Trời nắng gắt thế này, ra đường chẳng bao lâu mà đen nhẻm.)
"Mấy chốc nữa": Nhấn mạnh thời điểm tương lai rất gần.
- Cứ đợi đi, mấy chốc nữa cô ấy đến liền. (Cứ đợi đi, một lát nữa cô ấy đến liền.)
Biến thể và từ gần giống
Chốc lát (danh từ): Một khoảng thời gian rất ngắn.
- Chờ tôi một chốc lát. (Chờ tôi một chút.)
Mấy hồi (phó từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự, chỉ thời gian ngắn (thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ một số vùng miền).
- Cơn giận mấy hồi cũng nguôi. (Cơn giận một lúc cũng nguôi.)
Từ đồng nghĩa
- Chẳng bao lâu: Không lâu, chỉ một thời gian ngắn.
- Một lát: Một khoảng thời gian ngắn.
- Một chốc: Một lúc, một khoảng thời gian ngắn (thường dùng cho tương lai gần).
Từ trái nghĩa
- Lâu dài: Kéo dài trong nhiều thời gian.
- Bền vững: Vững vàng, lâu bền.
Thành ngữ liên quan
- Mấy chốc mấy lát: Nhấn mạnh ý thời gian rất ngắn ngủi, thoáng qua.
- Cuộc đời mấy chốc mấy lát, phải biết trân trọng. (Cuộc đời ngắn ngủi thoáng qua, phải biết trân trọng.)
- Không lâu: Dùng như phá, mấy chốc mà hỏng.