mấy chốc

  1. en peu de temps
    • Cái vật này mấy chốc sẽ hỏng
      cet objet sera détérioré en peu de temps
  2. en combien de temps
    • Giữ được mấy chốc ?
      garder en combien de temps?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mấy chốc
Mấy chốc nữa là mặt trời sẽ lặn.