mấy mươi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phiếm chỉ:
- Bao nhiêu, một số lượng không xác định: Dùng để hỏi hoặc chỉ một số lượng không rõ ràng, thường là số lượng nhỏ hoặc không đáng kể.
- Không đáng giá bao nhiêu, có giá trị thấp: Dùng để chỉ một vật, một việc có giá trị nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phiếm chỉ:
- Công trình kể biết mấy mươi. (Công trình ấy kể biết bao nhiêu (gian khổ).)
- Chiếc thoa là của mấy mươi. (Chiếc trâm cài tóc là thứ không đáng giá bao nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mấy mươi" dùng trong văn chương cổ: Cụm từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam (như trong "Truyện Kiều" của Nguyễn Du) để biểu đạt ý nghĩa "bao nhiêu" hoặc "chẳng đáng là bao".
- Mấy mươi thu lẻ thêm tình. (Bao nhiêu mùa thu qua, tình cảm càng thêm đậm sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Mấy (đại từ): Dùng để hỏi hoặc chỉ số lượng không xác định, thường là số ít và nhỏ.
- Nhà có mấy người? (Nhà có bao nhiêu người?)
Bao nhiêu (đại từ): Từ đồng nghĩa, dùng để hỏi hoặc chỉ số lượng.
- Còn bao nhiêu tiền? (Còn bao nhiêu tiền?)
Từ đồng nghĩa
- Bao nhiêu: Chỉ số lượng.
- Chẳng là bao: Nhấn mạnh sự không đáng kể về giá trị hoặc số lượng.
- Nhỏ mọn: Có giá trị hoặc quy mô nhỏ bé.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Mấy mươi" là cách nói cổ, mang sắc thái văn chương. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng "bao nhiêu" hoặc "mấy" thay thế khi nói về số lượng.
- Sắc thái: Khi dùng với nghĩa "không đáng giá bao nhiêu", cụm từ thường mang hàm ý khiêm tốn, coi nhẹ giá trị vật chất.
- Không đáng bao nhiêu: Chiếc thoa là của mấy mươi (K).