mấy thuở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chẳng mấy khi, hiếm khi: "Mấy thuở" là một từ cổ, dùng để diễn tả một sự việc, hành động rất ít khi xảy ra, mang tính chất hiếm hoi, khó có.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Mấy thuở ta mới gặp nhau, mời anh uống cạn chén rượu. (Hiếm khi chúng ta mới gặp nhau, mời anh uống cạn chén rượu này.)
- Mấy thuở có dịp sum họp đông đủ cả gia đình như thế này. (Chẳng mấy khi có dịp sum họp đông đủ cả gia đình như thế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mấy thuở" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lời nói mang sắc thái trang trọng, cổ kính để nhấn mạnh sự hiếm có của một khoảnh khắc, cơ hội.
- Mấy thuở trăng thanh gió mát thế này, ta cùng ngâm thơ. (Hiếm khi có đêm trăng thanh gió mát thế này, chúng ta cùng ngâm thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm khi: Có nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Ít khi: Có nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Chẳng mấy khi: Cụm từ giải nghĩa trực tiếp cho "mấy thuở", dùng trong văn nói và văn viết.
Từ đồng nghĩa
- Hiếm hoi: Rất ít khi xảy ra.
- Thi thoảng: Thỉnh thoảng (tần suất nhiều hơn "mấy thuở" một chút).
- Đôi khi: Cũng có lúc (tần suất nhiều hơn "mấy thuở").
Lưu ý sử dụng
- "Mấy thuở" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, tuồng chèo, hoặc những lời nói có tính chất văn chương, trang trọng để tạo không khí cổ xưa.
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề để bổ nghĩa cho cả mệnh đề đó, nhấn mạnh sự kiện phía sau là hiếm có.
- Chẳng mấy khi: Mấy thuở ta mới gặp nhau, mời anh uống cạn chén rượu.